thăng điệu lai kinh

Học thuật
Thân thiện
thăng điệu lai kinh

Một vị quan được thăng điệu lai kinh để nhận chức mới.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (Cụm từ cố định):
    • Được thăng chức triệu hồi về kinh đô để nhận nhiệm vụ mới: Cụm từ này mô tả việc một quan chức, viên chứcđịa phương được thăng cấp bậc đồng thời được lệnh trở về kinh thành (thủ đô) để đảm nhận một chức vụ hoặc công việc mới. Đây thường một sự kiện quan trọng, thể hiện sự tín nhiệm trọng dụng của triều đình.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Sau mười năm cai quản vùng biên ải, ông ấy đã được thăng điệu lai kinh. (Sau mười năm cai quản vùng biên ải, ông ấy đã được thăng chức gọi về kinh đô.)
    • Tin tưởng thăng điệu lai kinh niềm vinh dự lớn đối với các quan lại phủ huyện. (Việc được tin tưởng để thăng chức gọi về kinh niềm vinh dự lớn đối với các quan lại cấp phủ huyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương, sử sách: Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tiểu thuyết chương hồi, hoặc các tác phẩm viết về chế độ quan trường phong kiến để mô tả sự thăng tiến của nhân vật.
    • Theo sử sách ghi lại, vị quan thanh liêm ấy đã ba lần thăng điệu lai kinh trong suốt sự nghiệp.
  • Ý nghĩa biểu tượng: Ngày nay, cụm từ đôi khi được dùng một cách ẩn dụ, mang tính văn chương để chỉ việc một người được đề bạt lên vị trí cao hơntrung tâm quyền lực hoặc tổ chức.
    • Với thành tích xuất sắc, giám đốc chi nhánh được "thăng điệu lai kinh" về trụ sở chính. (Với thành tích xuất sắc, giám đốc chi nhánh được thăng chức điều về trụ sở chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Điệu bổ: Được bổ nhiệm vào một chức vụ (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử).
  • Thăng chuyển: Được thăng chức chuyển đến nơi làm việc mới.
  • Triệu hồi: Được gọi về (thường về trung tâm hoặc nơi cấp trên).
Từ đồng nghĩa
  • Được thăng quan tiến chức về kinh: Được thăng cấp bậc quan chức trở về kinh đô.
  • Được vời về kinh nhậm chức mới: Được gọi về kinh đô để nhận chức vụ mới.
Lưu ý về sử dụng
  • Tính trang trọng/lịch sử: Đây một cụm từ mang sắc thái trang trọng, cổ điển, chủ yếu được dùng trong văn viết hoặc khi nói về bối cảnh lịch sử. Ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp đời thường hiện đại.
  • Cấu trúc từ nguyên: Cụm từ gồm các yếu tố Hán-Việt:
    • Thăng: Lên cao, thăng tiến.
    • Điệu: Điều động, gọi về (trong "điệu bổ" - bổ nhiệm).
    • Lai: Đến, trở về.
    • Kinh: Kinh đô, kinh thành. → Hợp nghĩa: Được thăng chức điều động về kinh đô.
thăng điệu lai kinh

Một vị quan được thăng điệu lai kinh để nhận chức mới.

  1. được thăng chức đến kinh thành nhận việc